electric needle

/i'lektrik'ni:dl/
Học thuật
Thân thiện
electric needle

A physical therapist applies an electric needle to a patient's shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Kim điện: Một dụng cụ y tế đầu nhọn, được sử dụng để truyền dòng điện nhỏ vào các cơ thể nhằm mục đích điều trị, chẳng hạn như trong một số liệu pháp hoặc thủ thuật phẫu thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor used an electric needle for the minor surgical procedure. (Bác sĩ đã sử dụng một cây kim điện cho thủ thuật phẫu thuật nhỏ.)
    • This therapy involves the application of an electric needle to stimulate the nerves. (Liệu pháp này liên quan đến việc áp dụng kim điện để kích thích các dây thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: "Electric needle" đôi khi được nhắc đến trong các tài liệu mô tả các kỹ thuật điều trị , chẳng hạn như một số phương pháp đốt điện hoặc kích thích cục bộ.
    • Early 20th-century texts sometimes describe the use of an electric needle for cauterization. (Các văn bản đầu thế kỷ 20 đôi khi mô tả việc sử dụng kim điện để đốt cầm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrocautery (n): Thiết bị đốt điện, một dụng cụ phẫu thuật sử dụng nhiệt từ dòng điện để đốt hoặc cắt . Đây một dụng cụ hiện đại hơn chức năng tương tự như "kim điện" trong một số ngữ cảnh lịch sử.
  • Surgical probe (n): Đầu phẫu thuật, một dụng cụ đầu nhọn dùng để thăm dò, có thể kết hợp với các tính năng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Galvanocautery (n): (Thuật ngữ chuyên ngành ) Dụng cụ đốt bằng dòng điện một chiều.
  • Electrosurgical needle (n): Kim phẫu thuật điện, một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại hơn để chỉ một dụng cụ tương tự.
Lưu ý
  • "Electric needle" một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật, lịch sử y khoa hoặc mô tả kỹ thuật. Trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
  • Trong thực hành y học hiện đại, các thuật ngữ thiết bị cụ thể hơn (như các đầu đốt điện của máy đốt điện - electrocautery unit) thường được sử dụng thay thế.
electric needle

A physical therapist applies an electric needle to a patient's shoulder.

danh từ
  1. (y học) kim điện